🟧 Giao diện

Giao diện Timeline

Nếu bạn đã từng dùng phần mềm âm nhạc hoặc video, khái niệm dòng thời gian sẽ khá quen thuộc: đó là một lưới ngang, trong đó thời gian chạy từ trái sang phải, và bạn có thể đặt các Clip lên đó để xác định nội dung nào sẽ phát vào thời điểm nào.

Nếu bạn chưa quen với dòng thời gian, hãy hình dung nó giống như bản tổng phổ âm nhạc hoặc bảng cue sân khấu - mỗi khối là một phần nội dung được kích hoạt tại một thời điểm cụ thể. Đây là cách có cấu trúc để thiết kế cách chương trình laser của bạn diễn ra theo thời gian.


Điều khiển thanh Timeline

Enable Button

Trước khi có thể thao tác với timeline, bạn cần bật nó. Nhấp vào công tắc ENABLE (màu cam khi đang bật) để kích hoạt timeline cho việc chỉnh sửa và phát lại.

Timeline Name

Tên của timeline hiện tại được hiển thị bên cạnh nút enable (mặc định là “Timeline”). Nhấp vào tên để đổi tên - hữu ích khi quản lý nhiều bài nhạc hoặc nhiều phân đoạn.

Timeline List (biểu tượng ba thanh)

Nhấp vào đây để mở danh sách timeline. Từ đây, bạn có thể chuyển giữa các timeline hoặc thêm/xóa chúng khỏi show của mình.

Lock Button

Bảo vệ timeline khỏi các thay đổi ngoài ý muốn. Khi bật, việc chỉnh sửa sẽ bị vô hiệu hóa cho đến khi mở khóa.

Add Clips Button

Thêm tất cả Clip đang được chọn từ Clip Deck vào timeline tại vị trí playhead hiện tại. Rất hữu ích khi dựng timeline từ một buổi biểu diễn live hoặc từ một tập lựa chọn đã chuẩn bị sẵn.

Insert Audio File

Mở hộp thoại tệp để chọn một tệp âm thanh và chèn vào đầu timeline. Các định dạng được hỗ trợ: WAV, MP3, OGG, FLAC. Hữu ích khi đồng bộ timeline với nhạc.

Default Clip Duration

Đặt độ dài mặc định (theo ô nhịp) cho các Clip mới được thêm vào timeline bằng cách kéo thả hoặc dùng nút +. Giúp tăng tốc quy trình làm việc khi xây dựng các chuỗi phát.

Volume

Điều chỉnh âm lượng phát lại của tất cả Clip âm thanh trên timeline. Không ảnh hưởng đến đầu ra laser.


Điều khiển phát và di chuyển

Transport Controls

Các nút transport tiêu chuẩn để điều hướng

  • Tiến / lùi (di chuyển mỗi lần một ô nhịp)
  • Dừng / tua về đầu
  • Phát / tạm dừng
  • Ghi

Bar / Beat / Step Display

Hiển thị vị trí timeline hiện tại theo định dạng ô nhịp:phách:khung hình. Cập nhật theo thời gian thực khi quá trình phát diễn ra.


Đồng bộ và thời gian

Tempo Map Button

Bật ánh xạ tempo. Khi bật, một hàng mới sẽ xuất hiện ở đầu timeline, tại đó bạn có thể nhấp chuột phải để thêm các thay đổi tempo. Lý tưởng cho các track có thay đổi tempo hoặc có đoạn tăng/giảm tempo dần.

Timecode Panel

Mở panel cài đặt timecode. Tại đây, bạn có thể cấu hình Liberation để đồng bộ với LTC, MIDI Clock hoặc Ableton Link nhằm căn khớp chính xác với các hệ thống bên ngoài.

SNAP Toggle

Khi bật, các Clip và thao tác chỉnh sửa sẽ bám vào lưới. Điều này giúp căn chỉnh chính xác dễ dàng hơn. Tắt nếu muốn đặt tự do.

Snap Size

Đặt độ phân giải của lưới - theo ô nhịp, phách hoặc step. Hữu ích khi cần chỉnh sửa tinh hoặc căn chỉnh lại nhanh.


Chế độ xem và hành vi phát lại

Auto Scroll (biểu tượng Skater)

Khi bật, timeline sẽ tự động cuộn để đi theo playhead trong khi phát lại.

Scrub Mode (biểu tượng bóng đèn)

Khi bật, laser sẽ phát trực tiếp khi bạn di chuyển playhead thủ công. Hữu ích để xem trước các khung hình cụ thể, nhưng hãy sử dụng cẩn thận, đặc biệt với máy chiếu công suất lớn.

Loop Playback

Lặp timeline từ đầu đến độ dài timeline đã đặt. Phù hợp khi làm việc trên các đoạn cụ thể hoặc chạy hình ảnh nền.

Timeline Length

Đặt tổng độ dài của timeline theo ô nhịp. Kéo để điều chỉnh, hoặc nhấp đúp để nhập trực tiếp một con số.